Các bài tập thực hành Hiragana
From JapaneseGuide
|
← Previous (The Writing System) | |
| Next (Katakana) → |
|
| Go Back to Hiragana Lesson |
Contents |
Điền vào chỗ trống trong bảng Hiragana
Mặc dù đã có nhiều trang web và các chương trình trợ giúp cho việc học chữ hiragana, nhưng tôi vẫn cho vào đây một bài tập thực hành của tôi để bài viết được hoàn thiện. Tôi cũng đã bỏ đi một số chữ cái mà hiện nay không sử dụng đến vì bạn cũng không cần đến nó nữa. Tôi khuyên bạn nên lấy một tờ giấy nào đó và sử dụng bảng này để kiểm tra kiến thức Hiragana của bạn.
| n | w | r | y | m | h | n | t | s | k | ||
| a | |||||||||||
| i | |||||||||||
| u | |||||||||||
| e | |||||||||||
| o |
Luyện tập kỹ năng viết Hiragana
Trong phần này của bài học, chúng ta sẽ cùng luyện viết một số từ bằng hiragana. Đây là phần duy nhất của cuốn hướng dẫn này mà tôi sử dụng bảng chữ cái alphabet để biểu diễn âm Nhật. Tôi đã cho thêm ký tự phân cách vào giữa các chữ để tránh hiện tượng bị nhầm lẫn giữa "un | yo" với "u | nyo". Đừng quá chú ý đến việc đánh vần chữ romaji. Nên nhớ rằng, điểm mấu chốt ở đây là để kiểm tra khả năng nghe nhớ ứng với ký tự hiragana. Tôi hi vọng về sau sẽ thay thế chỗ này bằng tệp âm thanh để có thể loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng chữ romanji.
Bài tập viết Hiragana 1
Ví dụ: ta | be | mo | no = たべもの
| 1. ku | ru | ma | = | |
| 2. a | shi | ta | = | |
| 3. ko | ku | se | ki | = | |
| 4. o | su | shi | = | |
| 5. ta | be | ru | = | |
| 6. wa | ka | ra | na | i | = | |
| 7. sa | zu | ke | ru | = | |
| 8. ri | ku | tsu | = | |
| 9. ta | chi | yo | mi | = | |
| 10. mo | no | ma | ne | = | |
| 11. hi | ga | e | ri | = | |
| 12. pon | zu | = | |
| 13. hi | ru | me | shi | = | |
| 14. re | ki | shi | = | |
| 15. fu | yu | ka | i | = |
Luyện tập kỹ năng viết Hiragana (Tiếp theo)
Bây giờ chúng ta sẽ tiếp tục luyện viết hiragana với các ký tự 「や」、「ゆ」、「よ」、với âm ngắn và âm kéo dài. Ở bài tập này, tôi sẽ ký hiệu âm kéo dài là ký tự "-" và để tự bạn tìm hiểu ra xem từ đó được bắt nguồn từ ký tự nào.
Bài tập viết Hiragana 2
Ví dụ: jyu | gyo- = じゅぎょう
| 1. nu | ru | i | o | cha | = | |
| 2. kyu- | kyo | ku | = | |
| 3. un | yo-| jo- | ho- | = | |
| 4. byo- | do- | = | |
| 5. jyo- | to- | shu | dan | = | |
| 6. gyu- | nyu- | = | |
| 7. sho- | rya | ku | = | |
| 8. hya | ku | nen | ha | ya | i | = | |
| 9. so | tsu | gyo- | shi | ki | = | |
| 10. to- | nyo- | byo- | = | |
| 11. mu | ryo- | = | |
| 12. myo- | ji | = | |
| 13. o | ka- | san | = | |
| 14. ro- | nin | = | |
| 15. ryu- | ga | ku | se | i | = |
Luyện tập kỹ năng đọc Hiragana
Bây giờ chúng ta cùng tập đọc hiragana. Tôi muốn các bạn đặc biệt tập trung vào việc đọc ký tự 「つ」nhỏ (bằng việc thêm phụ âm trước nó một cách chính xác). Đừng quá bận tâm vào việc viết chữ romaji như thế nào, mà điều quan trọng là kiểm tra xem bạn có thể biết được rằng nó phải được phát âm như thế nào trong đầu bạn.
Bài tập đọc Hiragana
Ví dụ: とった = totta
| 1. きゃっかんてき | = | |
| 2. はっぴょうけっか | = | |
| 3. ちょっかん | = | |
| 4. ひっし | = | |
| 5. ぜったい | = | |
| 6. けっちゃく | = | |
| 7. しっぱい | = | |
| 8. ちゅうとはんぱ | = | |
| 9. やっかい | = | |
| 10. しょっちゅう | = |
Bài luyện tập Hiragana (PDF)
Bạn cũng có thể tải Hiragana Practice Sheets về ở định dạng PDF để luyện kỹ năng viết hiragana.

